richard neville

richard neville

The Earl of Warwick, known as Richard Neville, rides his horse across a battlefield.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Richard Neville: Một chính khách người Anh trong thế kỷ 15 (1428-1471), nổi tiếng với vai trò trong Chiến tranh Hoa Hồng. Ông ban đầu chiến đấu cho nhà York, giúp Edward IV lên ngôi, sau đó đổi phe sang nhà Lancaster giúp Henry VI giành lại ngai vàng.

dụ sử dụng
  • (Richard Neville một bá tước quyền lực, người đã đổi phe trong Chiến tranh Hoa Hồng.)
  • (Các nhà sử học thường nghiên cứu những thủ đoạn chính trị của Richard Neville.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as influential as Richard Neville": ảnh hưởng lớn như Richard Neville.

    • In modern politics, few figures are as influential as Richard Neville was in his time. (Trong chính trị hiện đại, ít nhân vật nào ảnh hưởng lớn như Richard Neville vào thời của ông.)
  • "the Neville family": gia tộc Neville, một gia tộc quyền lực thời Trung cổ.

    • The Neville family played a key role in the English monarchy. (Gia tộc Neville đóng vai trò chủ chốt trong chế độ quân chủ Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Warwick the Kingmaker: Biệt danh của Richard Neville, nghĩa "Kẻ tạo vua".

    • Warwick the Kingmaker was famous for his ability to place kings on the throne. (Warwick the Kingmaker nổi tiếng với khả năng đưa các vị vua lên ngai vàng.)
  • Earl of Warwick: Tước hiệu của Richard Neville.

    • Richard Neville was the Earl of Warwick. (Richard Neville Bá tước Warwick.)
Từ đồng nghĩa
  • Chính khách: statesman (người hoạt động chính trị).
  • Kẻ tạo vua: kingmaker (người ảnh hưởng lớn trong việc bổ nhiệm vua).
Các cụm từ liên quan
  • "to change sides": đổi phe.

    • Richard Neville changed sides to support Henry VI. (Richard Neville đổi phe để ủng hộ Henry VI.)
  • "to secure the throne": giành ngai vàng.

    • He secured the throne for Edward IV. (Ông đã giành ngai vàng cho Edward IV.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a kingmaker": trở thành người quyền lực quyết định ai lên nắm quyền.

    • In corporate politics, some executives act as kingmakers. (Trong chính trị doanh nghiệp, một số giám đốc điều hành đóng vai trò kẻ tạo vua.)
  • "to play the Warwick card": sử dụng chiến thuật thay đổi lòng trung thành để đạt lợi ích.

    • The politician played the Warwick card by switching parties. (Chính trị gia đó đã chơi bài Warwick bằng cách đổi đảng.)